|
|
|
|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Maximum Speed: | Up To 100,000 RPM | Load Capacity: | Up To 100 N |
|---|---|---|---|
| Inner Diameter: | 1mm - 10mm | Application: | Miniature Motors, Medical Devices, Robotics, Instrumentation |
| Noise Level: | Low | Temperature Range: | -30°C To 120°C |
| Thickness: | 3mm | Precision Grade: | ABEC 1 To ABEC 9 |
| Làm nổi bật: | vòng bi quả micron tiếng ồn thấp,Ống vỏ quả bóng nhỏ dày 3 mm,vòng bi quả bóng vi mô nhiệt độ cao |
||
Vòng bi siêu nhỏ là thành phần thiết yếu trong nhiều ứng dụng có độ chính xác cao khác nhau, mang lại hiệu suất và độ tin cậy vượt trội ở dạng nhỏ gọn. Những vòng bi có đường kính nhỏ này được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe, khiến chúng trở nên lý tưởng để sử dụng trong các động cơ thu nhỏ, thiết bị y tế, robot và thiết bị đo chính xác. Với thiết kế vòng bi kích thước siêu nhỏ, chúng mang lại độ chính xác quay đặc biệt và vận hành trơn tru ngay cả trong những không gian hạn chế nhất.
Một trong những đặc tính quan trọng của những ổ bi siêu nhỏ này là độ chính xác vượt trội, được xếp hạng ở mức ABEC7. Mức độ chính xác cao này đảm bảo ma sát tối thiểu và giảm độ rung trong quá trình vận hành, điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu điều khiển chuyển động nhất quán và chính xác. Xếp hạng ABEC7 phản ánh dung sai chế tạo chặt chẽ và vật liệu chất lượng cao được sử dụng, đảm bảo rằng các vòng bi này mang lại hiệu suất vượt trội trong thời gian dài.
Khả năng chịu tải của những vòng bi kích thước siêu nhỏ này rất ấn tượng, hỗ trợ tải trọng lên tới 100 N. Mặc dù có kích thước nhỏ bé, chỉ 3,175x6,35x2,38mm, chúng được thiết kế để xử lý các lực hướng tâm và hướng trục đáng kể. Điều này làm cho chúng phù hợp với các động cơ và thiết bị nhỏ nhưng mạnh mẽ, đòi hỏi cả độ bền và hiệu suất. Khả năng chịu được những tải trọng như vậy mà không ảnh hưởng đến hiệu suất làm nổi bật sự chắc chắn của những vòng bi cỡ nhỏ này.
Tính linh hoạt là một lợi thế đáng kể khác của các vòng bi siêu nhỏ này. Chúng có nhiều loại niêm phong khác nhau, bao gồm các tùy chọn mở, được che chắn và niêm phong. Vòng bi loại mở lý tưởng cho các ứng dụng có độ ma sát thấp và tốc độ cao được ưu tiên, cho phép bôi trơn và bảo trì dễ dàng. Vòng bi được bảo vệ giúp bảo vệ chống lại sự nhiễm bẩn vừa phải trong khi vẫn duy trì độ ma sát tương đối thấp. Mặt khác, vòng bi kín mang lại mức độ bảo vệ cao nhất, ngăn bụi bẩn và hơi ẩm xâm nhập vào vòng bi, do đó kéo dài tuổi thọ sử dụng của vòng bi trong môi trường khắc nghiệt.
Những vòng bi kích thước siêu nhỏ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng chính xác. Trong các động cơ thu nhỏ, chúng cho phép quay trơn tru và hiệu quả, góp phần nâng cao hiệu suất tổng thể và tuổi thọ của động cơ. Các thiết bị y tế được hưởng lợi từ kích thước nhỏ gọn và độ chính xác cao, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy trong các dụng cụ và thiết bị chẩn đoán quan trọng. Các ứng dụng robot đòi hỏi các bộ phận có thể cung cấp khả năng điều khiển chuyển động chính xác trong không gian chật hẹp và những vòng bi có đường kính nhỏ này đáp ứng hoàn hảo yêu cầu đó. Ngoài ra, các thiết bị đo đạc dựa vào độ chính xác và độ bền của chúng để cung cấp các phép đo và chức năng nhất quán.
Được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, vòng bi siêu nhỏ kết hợp vật liệu tiên tiến với kỹ thuật chính xác. Điều này đảm bảo rằng mỗi ổ trục không chỉ đáp ứng mà còn thường xuyên vượt quá sự mong đợi đối với ổ bi cỡ micro về hiệu suất, tuổi thọ và độ tin cậy. Kích thước nhỏ gọn của chúng không làm giảm sức mạnh của chúng, khiến chúng trở thành sự lựa chọn tuyệt vời cho các kỹ sư và nhà thiết kế muốn tối ưu hóa không gian mà không làm giảm chất lượng.
Tóm lại, vòng bi siêu nhỏ có chỉ số chính xác ABEC7, khả năng chịu tải lên tới 100 N và kích thước 3,175x6,35x2,38mm mang đến sự kết hợp chưa từng có giữa độ chính xác, độ bền và tính linh hoạt. Có sẵn ở các cấu hình mở, được che chắn và bịt kín, những vòng bi có đường kính nhỏ này hoàn toàn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe trong động cơ thu nhỏ, thiết bị y tế, robot và thiết bị đo đạc. Thiết kế vòng bi kích thước siêu nhỏ của chúng đảm bảo mang lại hiệu suất chính xác ngay cả trong những môi trường nhỏ gọn và đầy thử thách nhất, khiến chúng trở thành một bộ phận quan trọng trong những tiến bộ công nghệ hiện đại.
| Đường kính trong | 1mm - 10 mm |
| độ dày | 3mm |
| Độ ồn | Thấp |
| Ứng dụng | Động cơ thu nhỏ, Thiết bị y tế, Robot, Thiết bị đo đạc |
| Tốc độ tối đa | Lên tới 100.000 vòng/phút |
| Kích cỡ | 3.175x6.35x2.38mm |
| Phạm vi nhiệt độ | -30°C đến 120°C |
| Lớp chính xác | ABEC 1 Đến ABEC 9 |
| Bôi trơn | Bôi trơn trước bằng mỡ hoặc dầu |
| Tỷ lệ chính xác | ABEC7 |
Vòng bi siêu nhỏ, có đặc điểm là kích thước đặc biệt nhỏ 3,175x6,35x2,38mm, là thành phần thiết yếu trong nhiều ứng dụng điều khiển chính xác. Những vòng bi có đường kính nhỏ này được thiết kế để mang lại hiệu suất vượt trội trong những môi trường hạn chế về không gian và độ chính xác cao là rất quan trọng. Với vật liệu lồng có sẵn bằng thép, đồng thau và polymer, các ổ bi nhỏ này mang đến sự linh hoạt để đáp ứng các nhu cầu vận hành khác nhau, đảm bảo độ bền và chức năng tối ưu.
Một trong những ứng dụng chính của vòng bi siêu nhỏ là trong động cơ thu nhỏ. Những động cơ này, thường thấy trong các thiết bị điện tử nhỏ gọn và hệ thống vi cơ, yêu cầu vòng bi có thể chịu được tốc độ quay cao trong khi vẫn duy trì ma sát tối thiểu. Cấp chính xác của các vòng bi này, từ ABEC 1 đến ABEC 9, cung cấp các tùy chọn phù hợp với các yêu cầu hiệu suất khác nhau, từ mục đích sử dụng thông thường đến các tình huống có độ chính xác cực cao. Khả năng thích ứng này làm cho vòng bi có đường kính nhỏ không thể thiếu trong thiết kế và chế tạo động cơ cỡ nhỏ đáng tin cậy.
Trong lĩnh vực y tế, vòng bi siêu nhỏ đóng một vai trò quan trọng trong hoạt động của các thiết bị tinh vi. Các dụng cụ và thiết bị y tế như dụng cụ phẫu thuật, thiết bị chẩn đoán và thiết bị cấy ghép yêu cầu các bộ phận không chỉ hoạt động với độ chính xác cao mà còn có khả năng chống ăn mòn đặc biệt. Khả năng chống ăn mòn cao của các ổ bi nhỏ này đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất ổn định ngay cả trong quy trình khử trùng và môi trường lâm sàng khắc nghiệt, bảo vệ sự an toàn cho bệnh nhân và độ tin cậy của thiết bị.
Robotics là một lĩnh vực khác nơi vòng bi siêu nhỏ được sử dụng rộng rãi. Kích thước nhỏ gọn và độ chính xác của các vòng bi này tạo điều kiện cho chuyển động trơn tru và chính xác trong các khớp robot, bộ truyền động và cảm biến. Khả năng chịu được chuyển động lặp đi lặp lại và duy trì sự liên kết dưới các tải trọng khác nhau giúp nâng cao hiệu quả và tuổi thọ tổng thể của hệ thống robot. Việc lựa chọn vật liệu lồng—thép, đồng thau hoặc polyme—cho phép các kỹ sư tối ưu hóa vòng bi cho các điều kiện vận hành cụ thể, bao gồm sự thay đổi nhiệt độ và khả năng tiếp xúc với chất gây ô nhiễm.
Các thiết bị đo đạc đòi hỏi độ chính xác tỉ mỉ và khả năng lặp lại cũng được hưởng lợi từ việc tích hợp các vòng bi có đường kính nhỏ. Dù dùng trong dụng cụ đo lường, thiết bị quang học hay bộ điều khiển chính xác, các ổ bi nhỏ này đều góp phần nâng cao độ tin cậy và hiệu suất của thiết bị. Cấp độ chính xác của chúng đảm bảo độ đảo và độ rung tối thiểu, điều này rất quan trọng để đạt được kết quả đo nhất quán và vận hành trơn tru.
Tóm lại, vòng bi siêu nhỏ với kích thước nhỏ, vật liệu lồng đa dạng, cấp độ chính xác cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời là những yếu tố không thể thiếu trong nhiều ứng dụng. Việc sử dụng chúng trong các động cơ thu nhỏ, thiết bị y tế, robot và thiết bị đo đạc làm nổi bật tầm quan trọng của chúng trong công nghệ hiện đại, nơi kích thước nhỏ gọn và hiệu suất cao là điều tối quan trọng.
Người liên hệ: DuXin
Tel: +8618261532806